Công ty GDP Group sản xuất lò hơi, Xuất xưởng lò hơi đốt Gas công suất 9 Tấn hơi/giờ (9T/h). Lò hơi đốt gas (nồi hơi đốt gas) là thiết bị công nghiệp dùng nhiên liệu khí (như LPG, CNG, LNG hoặc biogas) để đốt cháy, chuyển hóa nước thành hơi nóng. Thiết bị này có cấu tạo chính gồm: đầu đốt, thân lò (thường là dạng ống lò – ống lửa), hệ thống cấp gió và xử lý khí thải.

Trong các nhà máy có yêu cầu cao về tải hơi linh hoạt, tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt và không gian lắp đặt hạn chế, lò hơi đốt gas đóng vai trò đặc biệt quan trọng — đây là dòng thiết bị có quán tính nhiệt thấp, phản ứng tải nhanh và phát thải sạch hơn rõ rệt so với lò đốt nhiên liệu rắn. Khi nhà máy nằm gần khu dân cư, đặt trong khu công nghiệp có ràng buộc môi trường chặt, hoặc thuộc ngành thực phẩm, dược phẩm, dệt nhuộm cao cấp, lò hơi đốt gas thường là lựa chọn phù hợp nhất về cả kỹ thuật lẫn chi phí tuân thủ.

Hệ thống hoạt động theo quy trình cụ thể:
- Cấp nhiên liệu: Khí gas được phun qua đầu đốt, trộn đều với không khí để tạo ngọn lửa cháy liên tục trong buồng đốt.
- Sinh hơi: Nhiệt lượng sinh ra truyền qua bề mặt trao đổi nhiệt (thường ngập trong nước) để làm sôi nước và tạo ra hơi bão hòa hoặc hơi quá nhiệt.
- Ứng dụng: Hơi nước sinh ra được dẫn đến các thiết bị như máy sấy, nồi nấu, hệ thống sưởi trong dệt may, chế biến thực phẩm, và hóa chất.

Điểm nổi bật của lò hơi đốt gas là vận hành tự động, sạch sẽ và có thể đạt hiệu suất nhiệt rất cao (lên đến 92 – 96%). Bạn thường cần khoảng 50 kg gas để tạo ra 1 tấn hơi. Thiết bị này cũng được chia thành hai dạng chính là lò dạng nằm và dạng đứng với công suất phổ biến từ 0.5 đến 20 tấn/giờ
Tùy thuộc vào nhu cầu của từng nhà máy và đơn vị chế tạo, thông số kỹ thuật của lò hơi đốt gas sẽ có sự khác biệt. Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn phổ biến trên thị trường:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
| Kiểu lò hơi | Dạng nằm (Horizontal) hoặc Dạng đứng (Vertical) |
| Công suất sinh hơi | Phổ biến từ 0,5 tấn/h – 20 tấn/h (500 – 20.000 kg/h) |
| Áp suất thiết kế | Từ 10 bar – 18 bar |
| Áp suất làm việc | Từ 5 bar – 16 bar |
| Nhiên liệu sử dụng | Khí hóa lỏng (LPG), khí nén thiên nhiên (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), Biogas |
| Hiệu suất lò hơi | Rất cao, đạt từ 90% – 94% (nếu lắp thêm bộ tiết kiệm nhiệt) |
| Nhiệt độ hơi bão hòa | Khoảng 150°C – 204°C (tùy thuộc vào áp suất vận hành) |
| Chế độ vận hành | Tự động hoàn toàn (tự động cấp nước, ngắt khi quá áp/thiếu nước) |
Cấu tạo chính của hệ thống
Một hệ thống lò hơi đốt gas hoàn chỉnh bao gồm các bộ phận cốt lõi:
- Thân lò (Bao hơi): Nơi chứa nước và diễn ra quá trình trao đổi nhiệt để tạo hơi nước.
- Đầu đốt (Burner): Bộ phận cực kỳ quan trọng, có nhiệm vụ trộn khí gas với không khí theo tỷ lệ chuẩn để đốt cháy hoàn toàn.
- Hệ thống cấp nhiên liệu: Bao gồm đường ống dẫn gas, van giảm áp, van an toàn và thiết bị kiểm soát áp suất gas.
- Hệ thống tận dụng nhiệt: Bộ hâm nước hoặc bộ sấy không khí giúp nâng cao hiệu suất tổng thể của lò.
- Hệ thống xử lý nước cấp: Đảm bảo nước đầu vào không bị đóng cặn làm giảm tuổi thọ ống lò.
Ưu điểm vượt trội
- Thân thiện với môi trường: Khí thải cực kỳ sạch, không có tro bụi, hàm lượng khí CO và NOx thấp, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường hiện hành.
- Tiết kiệm không gian: Thiết bị nhỏ gọn, không cần diện tích kho bãi lớn để chứa nhiên liệu giống như lò hơi đốt than hay đốt củi.
- Vận hành nhanh chóng: Khởi động và đạt áp suất yêu cầu nhanh hơn rất nhiều so với lò hơi tầng sôi hay lò hơi ghi xích

