Tìm hiểu ngắn gọn về lò hơi tầng sôi

Dưới đây là tóm tắt ngắn gọn – dễ nhớ về các loại lò hơi tầng sôi (Fluidized Bed Boiler):


1️⃣ Lò hơi tầng sôi bọt (BFB – Bubbling Fluidized Bed)

Nguyên lý:
Nhiên liệu nằm trên lớp cát sôi, không khí thổi từ đáy lên tạo trạng thái “sôi bọt”.

Đặc điểm:

  • Nhiệt độ buồng đốt: ~800–900°C

  • Cấu tạo đơn giản, dễ vận hành

  • Đốt được nhiều loại nhiên liệu

Ưu điểm:

  • Chi phí đầu tư thấp

  • Phù hợp công suất nhỏ – trung bình

  • Ít tạo xỉ

Nhược điểm:

  • Hiệu suất thấp hơn CFB

  • Khó mở rộng công suất lớn

👉 Ứng dụng: nhà máy nhỏ, lò hơi công nghiệp vừa


2️⃣ Lò hơi tầng sôi tuần hoàn (CFB – Circulating Fluidized Bed)

Nguyên lý:
Hạt nhiên liệu + cát bị cuốn theo dòng khí, sau đó được thu hồi và tuần hoàn lại buồng đốt.

Đặc điểm:

  • Nhiệt độ: ~850–900°C

  • Tầng sôi mạnh, tuần hoàn liên tục

Ưu điểm:

  • Hiệu suất cao

  • Đốt được nhiên liệu chất lượng thấp

  • Giảm NOx, SOx tốt

  • Công suất lớn (hàng trăm MW)

Nhược điểm:

  • Cấu tạo phức tạp

  • Chi phí đầu tư & bảo trì cao

👉 Ứng dụng: nhà máy nhiệt điện, công nghiệp nặng


3️⃣ Lò hơi tầng sôi áp suất (PFB – Pressurized Fluidized Bed)

Nguyên lý:
Tầng sôi hoạt động trong môi trường áp suất cao, kết hợp tua-bin khí.

Đặc điểm:

  • Hiệu suất rất cao

  • Công nghệ tiên tiến

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm nhiên liệu

  • Phát thải thấp

Nhược điểm:

  • Chi phí đầu tư rất cao

  • Ít phổ biến tại Việt Nam

👉 Ứng dụng: nhà máy điện công nghệ cao


4️⃣ Lò hơi tầng sôi phun (AFBC – Atmospheric Fluidized Bed Combustion)

Nguyên lý:
Dạng tầng sôi hoạt động ở áp suất khí quyển (thực tế là biến thể của BFB).

Ưu điểm:

  • Vận hành ổn định

  • Dễ lắp đặt

  • Chi phí hợp lý

👉 Ứng dụng: sản xuất hơi cho nhà máy giấy, dệt, thực phẩm


📊 So sánh nhanh

Loại lò Công suất Hiệu suất Độ phức tạp
BFB Nhỏ–Trung Trung bình Thấp
CFB Trung–Lớn Cao Cao
PFB Rất lớn Rất cao Rất cao
AFBC Nhỏ–Trung Trung bình Thấp

🔥 Lò hơi tầng sôi 2 balong là gì?

Lò hơi tầng sôi 2 balong là cách gọi theo cấu tạo lò hơi, không phải theo nguyên lý đốt. Thuật ngữ này rất hay dùng trong thực tế kỹ thuật ở Việt Nam.

👉 Lò hơi tầng sôi 2 balonglò hơi tầng sôi (thường là BFB hoặc AFBC)2 balong (drum):

  1. Balong hơi (Steam Drum) – phía trên

  2. Balong nước (Mud / Water Drum) – phía dưới

Hai balong được liên kết bằng hệ thống ống sinh hơi (ống nước đứng) tạo thành vòng tuần hoàn tự nhiên.

Lò hơi tầng sôi tổ hợp ống nước – ống lửa

Lò hơi tầng sôi tổ hợp ống nước – ống lửadạng lò lai (hybrid), kết hợp ưu điểm của lò ống nướclò ống lửa trong cùng một hệ thống lò tầng sôi.

Dưới đây là giải thích đúng thuật ngữ kỹ thuật – dễ hình dung – đúng thực tế chế tạo tại Việt Nam 👇


🔥 Khái niệm

👉 Lò hơi tầng sôi tổ hợp ống nước – ống lửa là:

  • Buồng đốt tầng sôi + dàn sinh hơi chính: kiểu ống nước

  • Các bề mặt thu hồi nhiệt phía sau (economizer / ống khói / pass 2–3): kiểu ống lửa

➡️ Mục tiêu: tăng hiệu suất – giảm chi phí – kết cấu gọn


🏗️ Cấu tạo tổng thể

1️⃣ Phần ống nước (Water-tube)

  • Buồng đốt tầng sôi

  • Dàn ống sinh hơi bao quanh buồng đốt

  • Balong trên – balong dưới (thường là 2 balong)

  • Tuần hoàn tự nhiên

👉 Chịu nhiệt cao, an toàn khi đốt tầng sôi


2️⃣ Phần ống lửa (Fire-tube)

  • Khí thải sau buồng đốt đi trong các ống

  • Nước bao quanh ống

  • Thường bố trí:

    • Pass 2

    • Pass 3

    • Bộ thu hồi nhiệt cuối lò

👉 Tận dụng nhiệt khói, tăng hiệu suất


🔄 Nguyên lý hoạt động (tóm tắt)

  1. Nhiên liệu cháy trong buồng tầng sôi

  2. Nhiệt truyền cho dàn ống nước → sinh hơi chính

  3. Khí nóng đi tiếp qua cụm ống lửa

  4. Nhiệt khói được thu hồi thêm → tăng hiệu suất

  5. Hơi thu về balong trên → cấp cho nhà máy


✅ Ưu điểm

✔ Hiệu suất cao hơn lò tầng sôi thuần ống nước

Bình luận

0 bình luận

  • Hãy là người đầu tiên để lại bình luận cho bài viết này!